tất tay
Định nghĩa
Động từ:
- Dốc toàn bộ tiền bạc hoặc tài sản vào một việc gì đó: "tất tay" chỉ hành động dùng hết mọi nguồn lực hiện có, thường là trong cờ bạc, đầu tư hoặc quyết định mạo hiểm.
- Hành động quyết liệt, không giữ lại gì: "tất tay" còn mang nghĩa ẩn dụ về việc làm mọi cách, không ngại rủi ro để đạt mục đích.
Tính từ (dùng trong văn nói):
- Hết mình, không giữ lại: Dùng để mô tả thái độ hoặc cách làm việc dốc toàn lực.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Anh ta tất tay vào ván bài cuối cùng. (Anh ta đặt cược toàn bộ số tiền còn lại vào ván bài đó.)
- Cô ấy quyết định tất tay đầu tư vào dự án mới. (Cô ấy dồn hết vốn liếng vào dự án khởi nghiệp.)
Tính từ:
- Đây là trận đấu tất tay, không còn đường lui. (Trận đấu này đòi hỏi sự dốc hết sức lực, không có lựa chọn khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chơi tất tay": hành động đặt cược toàn bộ, thường dùng trong cờ bạc hoặc tình huống mạo hiểm.
- Họ chơi tất tay với số tiền tiết kiệm cả đời. (Họ đánh cược toàn bộ số tiền dành dụm được.)
"tất tay liều": dốc hết vốn một cách liều lĩnh.
- Không ai dám tất tay liều như vậy. (Không ai dám mạo hiểm đến mức đó.)
Biến thể và từ gần giống
Tất tả (tính từ): vội vàng, hối hả — khác nghĩa với "tất tay".
- Cô ấy chạy tất tả đến trường. (Cô ấy vội vã chạy đến trường.)
Bỏ tay (động từ): từ bỏ, không tiếp tục — trái nghĩa với "tất tay".
- Anh ấy bỏ tay giữa chừng vì sợ thua. (Anh ấy ngừng lại vì lo sợ thất bại.)
Từ đồng nghĩa
Dốc hết: dùng toàn bộ nguồn lực vào một việc.
- Anh ta dốc hết tiền vào kinh doanh. (Anh ta đầu tư toàn bộ số tiền vào việc buôn bán.)
Liều mạng: làm một việc rất mạo hiểm, không tiếc thân.
- Họ liều mạng vượt qua bão. (Họ chấp nhận rủi ro để vượt qua cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
Tất tay ăn trọn: dốc toàn lực để giành chiến thắng hoàn toàn.
- Trong cuộc thi, đội đó đã tất tay ăn trọn giải thưởng. (Đội đó đã nỗ lực hết mình và giành trọn vẹn giải thưởng.)
Được ăn cả, ngã về không: chấp nhận rủi ro lớn, nếu thành công thì hưởng lợi lớn, nếu thất bại thì mất sạch.
- Đầu tư vào thị trường chứng khoán là chơi được ăn cả, ngã về không. (Đầu tư chứng khoán là hành động mạo hiểm, có thể lời to hoặc mất trắng.)